Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4204
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tội lấy tiền hoặc tài sản từ một người hoặc địa điểm bằng vũ lực hoặc đe dọa bạo lực.
📖 Định nghĩa (English): The crime of taking money or property from a person or place by using force or threat of violence.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The robbery happened at the bank on Main Street."
Dịch: Vụ cướp đã xảy ra tại ngân hàng trên phố Main.. - ② "He was convicted of armed robbery and sentenced to ten years."
- ③ "The robbery left the store with significant financial losses."
🔗 Collocations phổ biến: armed robbery · robbery charge · robbery suspect · bank robbery · home robbery
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun