Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4202
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Luật sư chuyên thực hiện hành động pháp lý thông qua các vụ kiện, thường tranh tụng tại tòa án.
📖 Định nghĩa (English): A lawyer who specializes in taking legal action through lawsuits, typically arguing cases in court.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She hired a skilled litigator for her case."
Dịch: Cô ấy đã thuê một luật sư kiện tụng có kinh nghiệm cho vụ án của mình.. - ② "The litigator spent months preparing the lawsuit."
- ③ "A good litigator knows how to argue persuasively in court."
🔗 Collocations phổ biến: experienced litigator · civil litigator · trial litigator · hire a litigator · corporate litigator
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun