fireworks

fireworks (pháo hoa) — Các thiết bị phát nổ tạo ra ánh sáng màu sắc, tia lửa và âm thanh lớn trên bầu trời, được sử dụng...

Bài 697/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fireworks
Ngày đăng: — — Bài 697
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
697
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các thiết bị phát nổ tạo ra ánh sáng màu sắc, tia lửa và âm thanh lớn trên bầu trời, được sử dụng trong các lễ kỷ niệm và lễ hội công cộng.

📖 Định nghĩa (English): Explosive devices that produce colorful lights, sparks, and loud sounds in the sky, used at public celebrations and festivals.

💡 Ví dụ: "The city will set off fireworks over the river to celebrate the new year."
Dịch: Thành phố sẽ bắn pháo hoa trên sông để chào đón năm mới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách