Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
656
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy chắc chắn về khả năng của bản thân hoặc về một tình huống; không lo lắng hay bất an.
📖 Định nghĩa (English): Feeling sure about one's own abilities or about a situation; not worried or anxious.
💡 Ví dụ: "After months of practice, she felt confident enough to give a speech in front of 200 people."
Dịch: Sau nhiều tháng luyện tập, cô ấy cảm thấy đủ tự tin để phát biểu trước 200 người..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective