Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
655
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: lòng biết ơn; sự sẵn sàng bày tỏ sự cảm kích trước những điều tốt đẹp đã nhận được
📖 Định nghĩa (English): the quality of being thankful; readiness to show appreciation for kindness received
💡 Ví dụ: "He expressed his gratitude for all the help he received."
Dịch: Anh ấy bày tỏ lòng biết ơn vì tất cả sự giúp đỡ mà anh nhận được..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun