---
title: "gratitude"
excerpt: "gratitude (lòng biết ơn) — lòng biết ơn; sự sẵn sàng bày tỏ sự cảm kích trước những điều tốt đẹp đã nhận được"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "655"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gratitude/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gratitude/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# gratitude

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 655

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/gratitude/pronunciation.mp3,/audio/glossary/gratitude/example.mp3

## gratitude /ˈɡrætɪtjuːd/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** lòng biết ơn; sự sẵn sàng bày tỏ sự cảm kích trước những điều tốt đẹp đã nhận được

**📖 Định nghĩa (English):** the quality of being thankful; readiness to show appreciation for kindness received

**💡 Ví dụ:** "He expressed his gratitude for all the help he received."
 *Dịch: Anh ấy bày tỏ lòng biết ơn vì tất cả sự giúp đỡ mà anh nhận được..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gratitude/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gratitude/
