Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Grudge

Grudge (mối hận thù, sự oán hận dai dẳng) — Cảm giác tức giận hoặc oán hận kéo dài về một người hoặc điều gì đó trong quá khứ.

Bài 657/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Grudge
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 657
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
657
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác tức giận hoặc oán hận kéo dài về một người hoặc điều gì đó trong quá khứ.

📖 Định nghĩa (English): A persistent feeling of anger or resentment about someone or something from the past.

💡 Ví dụ: "He still holds a grudge against his former colleague who took credit for his work."
Dịch: Anh ấy vẫn mang mối hận với đồng nghiệp cũ đã nhận công lao của mình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách