Grudge

Grudge (mối hận thù, sự oán hận dai dẳng) — Cảm giác tức giận hoặc oán hận kéo dài về một người hoặc điều gì đó trong quá khứ.

Bài 657/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Grudge
Ngày đăng: — — Bài 657
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
657
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác tức giận hoặc oán hận kéo dài về một người hoặc điều gì đó trong quá khứ.

📖 Định nghĩa (English): A persistent feeling of anger or resentment about someone or something from the past.

💡 Ví dụ: "He still holds a grudge against his former colleague who took credit for his work."
Dịch: Anh ấy vẫn mang mối hận với đồng nghiệp cũ đã nhận công lao của mình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách