Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4212
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự bất đồng hoặc tranh cãi, đặc biệt là liên quan đến các vấn đề pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên.
📖 Định nghĩa (English): A disagreement or argument, especially one that involves legal matters between two or more parties.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The neighbors resolved their property dispute through mediation."
Dịch: Hai người hàng xóm đã giải quyết tranh chấp tài sản của họ thông qua hòa giải.. - ② "A labor dispute can lead to a strike if not handled properly."
- ③ "The contract dispute was finally settled out of court."
🔗 Collocations phổ biến: legal dispute · resolve a dispute · settle a dispute · dispute resolution · in dispute
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun