Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

dispute

dispute (tranh chấp) — Sự bất đồng hoặc tranh cãi, đặc biệt là liên quan đến các vấn đề pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên.

Bài 4212/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dispute
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4212
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4212
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự bất đồng hoặc tranh cãi, đặc biệt là liên quan đến các vấn đề pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên.

📖 Định nghĩa (English): A disagreement or argument, especially one that involves legal matters between two or more parties.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The neighbors resolved their property dispute through mediation."
    Dịch: Hai người hàng xóm đã giải quyết tranh chấp tài sản của họ thông qua hòa giải..
  2. "A labor dispute can lead to a strike if not handled properly."
  3. "The contract dispute was finally settled out of court."

🔗 Collocations phổ biến: legal dispute · resolve a dispute · settle a dispute · dispute resolution · in dispute

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách