deadline

deadline (hạn chót, thời hạn cuối cùng) — Một mốc thời gian mà theo đó một việc gì đó phải được hoàn thành hoặc nộp.

Bài 374/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
deadline
Ngày đăng: — — Bài 374
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
374
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mốc thời gian mà theo đó một việc gì đó phải được hoàn thành hoặc nộp.

📖 Định nghĩa (English): A point in time by which something must be completed or submitted.

💡 Ví dụ: "The deadline for submitting the application is next Friday."
Dịch: Hạn chót nộp đơn đăng ký là thứ Sáu tuần sau..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách