---
title: "confirmation bias"
excerpt: "confirmation bias (thiên kiến xác nhận) — Xu hướng tìm kiếm, diễn giải hoặc ghi nhớ thông tin xác nhận các niềm tin có sẵn của bản thân."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4403"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/confirmation-bias/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/confirmation-bias/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# confirmation bias

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4403

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/confirmation-bias/pronunciation.mp3

## confirmation bias /ˌkɒnfəˈmeɪʃn ˌbaɪəs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Xu hướng tìm kiếm, diễn giải hoặc ghi nhớ thông tin xác nhận các niềm tin có sẵn của bản thân.

**📖 Định nghĩa (English):** The tendency to search for, interpret, or remember information that confirms one's preexisting beliefs.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Confirmation bias can make it hard to change someone's mind." *Dịch: Thiên kiến xác nhận có thể khiến người ta rất khó thay đổi suy nghĩ..*
2. **②** "Voters often fall victim to confirmation bias."
3. **③** "Be aware of confirmation bias when reading the news."

**🔗 Collocations phổ biến:** avoid confirmation bias · suffer from confirmation bias · fall into confirmation bias · confirmation bias effect

**Chủ đề:** Tâm lý học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/confirmation-bias/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/confirmation-bias/
