Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

confirmation bias

confirmation bias (thiên kiến xác nhận) — Xu hướng tìm kiếm, diễn giải hoặc ghi nhớ thông tin xác nhận các niềm tin có sẵn của bản thân.

Bài 4403/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
confirmation bias
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4403
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4403
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xu hướng tìm kiếm, diễn giải hoặc ghi nhớ thông tin xác nhận các niềm tin có sẵn của bản thân.

📖 Định nghĩa (English): The tendency to search for, interpret, or remember information that confirms one's preexisting beliefs.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Confirmation bias can make it hard to change someone's mind."
    Dịch: Thiên kiến xác nhận có thể khiến người ta rất khó thay đổi suy nghĩ..
  2. "Voters often fall victim to confirmation bias."
  3. "Be aware of confirmation bias when reading the news."

🔗 Collocations phổ biến: avoid confirmation bias · suffer from confirmation bias · fall into confirmation bias · confirmation bias effect

Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách