Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4403
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xu hướng tìm kiếm, diễn giải hoặc ghi nhớ thông tin xác nhận các niềm tin có sẵn của bản thân.
📖 Định nghĩa (English): The tendency to search for, interpret, or remember information that confirms one's preexisting beliefs.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Confirmation bias can make it hard to change someone's mind."
Dịch: Thiên kiến xác nhận có thể khiến người ta rất khó thay đổi suy nghĩ.. - ② "Voters often fall victim to confirmation bias."
- ③ "Be aware of confirmation bias when reading the news."
🔗 Collocations phổ biến: avoid confirmation bias · suffer from confirmation bias · fall into confirmation bias · confirmation bias effect
Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun