Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

grief

grief (nỗi đau buồn sâu sắc; sự thương tiếc) — Cảm giác buồn sâu sắc, thường do mất mát một người thân yêu hoặc một điều quan trọng.

Bài 4402/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
grief
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4402
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4402
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác buồn sâu sắc, thường do mất mát một người thân yêu hoặc một điều quan trọng.

📖 Định nghĩa (English): A deep feeling of sadness, often caused by the loss of someone close or something important.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She experienced intense grief after losing her father."
    Dịch: Cô ấy trải qua nỗi đau buồn dữ dội sau khi mất cha..
  2. "The five stages of grief include denial, anger, and acceptance."
  3. "Grief counseling can help people process their loss in a healthy way."

🔗 Collocations phổ biến: experience grief · stages of grief · deep grief · grief counseling · cope with grief

Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách