---
title: "Conformity"
excerpt: "Conformity (Sự tuân thủ, sự phù hợp với chuẩn mực) — Hành vi điều chỉnh thái độ, niềm tin và hành vi cho phù hợp với chuẩn mực nhóm hoặc xã hội."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4371"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conformity/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conformity/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Conformity

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4371

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/conformity/pronunciation.mp3

## Conformity /kənˈfɔːməti/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành vi điều chỉnh thái độ, niềm tin và hành vi cho phù hợp với chuẩn mực nhóm hoặc xã hội.

**📖 Định nghĩa (English):** The act of matching one's attitudes, beliefs, and behaviors to group or social norms.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Peer pressure often leads to conformity among teenagers." *Dịch: Áp lực từ bạn bè thường dn đến sự tuân thủ ở thanh thiếu niên..*
2. **②** "The study examines conformity in workplace settings."
3. **③** "Blind conformity can suppress individual creativity."

**🔗 Collocations phổ biến:** peer conformity · social conformity · in conformity with · conformity behavior

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conformity/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conformity/
