Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Conformity

Conformity (Sự tuân thủ, sự phù hợp với chuẩn mực) — Hành vi điều chỉnh thái độ, niềm tin và hành vi cho phù hợp với chuẩn mực nhóm hoặc xã hội.

Bài 4371/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Conformity
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4371
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4371
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi điều chỉnh thái độ, niềm tin và hành vi cho phù hợp với chuẩn mực nhóm hoặc xã hội.

📖 Định nghĩa (English): The act of matching one's attitudes, beliefs, and behaviors to group or social norms.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Peer pressure often leads to conformity among teenagers."
    Dịch: Áp lực từ bạn bè thường dn đến sự tuân thủ ở thanh thiếu niên..
  2. "The study examines conformity in workplace settings."
  3. "Blind conformity can suppress individual creativity."

🔗 Collocations phổ biến: peer conformity · social conformity · in conformity with · conformity behavior

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách