Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4372
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự sắp xếp xã hội thành các tầng bậc dựa trên các yếu tố như sự giàu có, quyền lực và địa vị.
📖 Định nghĩa (English): The arrangement of society into hierarchical layers based on factors such as wealth, power, and status.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Social stratification affects access to education."
Dịch: Sự phân tầng xã hội ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận giáo dục.. - ② "The book discusses class stratification in modern cities."
- ③ "Gender stratification remains a global issue."
🔗 Collocations phổ biến: social stratification · class stratification · stratification system · stratification based on
Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun