consensus

consensus (sự đồng thuận, sự thống nhất ý kiến) — Sự thống nhất chung hoặc quan điểm chung giữa một nhóm người.

Bài 148/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
consensus
Ngày đăng: — — Bài 148
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
148
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thống nhất chung hoặc quan điểm chung giữa một nhóm người.

📖 Định nghĩa (English): A general agreement or shared opinion among a group of people.

💡 Ví dụ: "The committee reached a consensus on the new policy."
Dịch: Ủy ban đã đạt được sự đồng thuận về chính sách mới..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách