Contempt

Contempt (sự coi thường (tòa án)) — Sự thiếu tôn trọng đối với tòa án hoặc các quan chức của tòa án, hoặc sự vi phạm nghiêm trọng lện...

Bài 147/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Contempt
Ngày đăng: — — Bài 147
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
147
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thiếu tôn trọng đối với tòa án hoặc các quan chức của tòa án, hoặc sự vi phạm nghiêm trọng lệnh của tòa.

📖 Định nghĩa (English): Disrespect toward a court of law or its officials, or a serious failure to obey a court order.

💡 Ví dụ: "He was found in contempt of court for refusing to answer questions."
Dịch: Anh ta bị kết luận coi thường tòa án vì từ chối trả lời các câu hỏi..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách