Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3919
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc bảo vệ động vật, thực vật và các khu vực tự nhiên khỏi bị hủy hoại hoặc tổn hại.
📖 Định nghĩa (English): The protection of animals, plants, and natural areas from harm or destruction.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The conservation of tigers is important for biodiversity."
Dịch: Việc bảo tồn loài hổ rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.. - ② "She works in wildlife conservation in Kenya."
- ③ "Many countries have laws for forest conservation."
🔗 Collocations phổ biến: wildlife conservation · energy conservation · conservation efforts · conservation area · conservation biology
Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun