---
title: "conservation"
excerpt: "conservation (sự bảo tồn) — Việc bảo vệ động vật, thực vật và các khu vực tự nhiên khỏi bị hủy hoại hoặc tổn hại."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3919"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conservation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conservation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# conservation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3919

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/conservation/pronunciation.mp3

## conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Việc bảo vệ động vật, thực vật và các khu vực tự nhiên khỏi bị hủy hoại hoặc tổn hại.

**📖 Định nghĩa (English):** The protection of animals, plants, and natural areas from harm or destruction.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The conservation of tigers is important for biodiversity." *Dịch: Việc bảo tồn loài hổ rất quan trọng đối với đa dạng sinh học..*
2. **②** "She works in wildlife conservation in Kenya."
3. **③** "Many countries have laws for forest conservation."

**🔗 Collocations phổ biến:** wildlife conservation · energy conservation · conservation efforts · conservation area · conservation biology

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conservation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/conservation/
