---
title: "emission"
excerpt: "emission (sự phát thải, khí thải) — Sự giải phóng khí, bức xạ hoặc các chất khác vào bầu khí quyển."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3920"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/emission/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/emission/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# emission

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3920

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/emission/pronunciation.mp3

## emission /iˈmɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự giải phóng khí, bức xạ hoặc các chất khác vào bầu khí quyển.

**📖 Định nghĩa (English):** The release of gas, radiation, or other substances into the atmosphere.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Factories must reduce their carbon emissions." *Dịch: Các nhà máy phải giảm lượng phát thải carbon của họ..*
2. **②** "Car emissions cause air pollution in big cities."
3. **③** "New laws limit emissions from power plants."

**🔗 Collocations phổ biến:** carbon emissions · greenhouse gas emissions · reduce emissions · emission standards · emission control

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/emission/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/emission/
