Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

emission

emission (sự phát thải, khí thải) — Sự giải phóng khí, bức xạ hoặc các chất khác vào bầu khí quyển.

Bài 3920/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
emission
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3920
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3920
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự giải phóng khí, bức xạ hoặc các chất khác vào bầu khí quyển.

📖 Định nghĩa (English): The release of gas, radiation, or other substances into the atmosphere.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Factories must reduce their carbon emissions."
    Dịch: Các nhà máy phải giảm lượng phát thải carbon của họ..
  2. "Car emissions cause air pollution in big cities."
  3. "New laws limit emissions from power plants."

🔗 Collocations phổ biến: carbon emissions · greenhouse gas emissions · reduce emissions · emission standards · emission control

Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách