Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

conservatorship

conservatorship (quyền giám hộ; sự bảo quản tài sản hợp pháp) — Thỏa thuận pháp lý trong đó tòa án chỉ định một người để quản lý các công việc cá nhân hoặc tài c...

Bài 4254/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
conservatorship
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4254
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4254
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thỏa thuận pháp lý trong đó tòa án chỉ định một người để quản lý các công việc cá nhân hoặc tài chính của người không có khả năng tự quản lý.

📖 Định nghĩa (English): A legal arrangement in which a court appoints a person to manage the personal or financial affairs of someone who is unable to do so themselves.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The court placed the elderly woman under conservatorship."
    Dịch: Tòa án đã đặt người phụ nữ lớn tui dưới quyền giám hộ..
  2. "He was granted conservatorship over his younger brother."
  3. "The conservatorship will remain until she fully recovers."

🔗 Collocations phổ biến: under conservatorship · grant conservatorship · conservatorship order · petition for conservatorship

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách