Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4254
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thỏa thuận pháp lý trong đó tòa án chỉ định một người để quản lý các công việc cá nhân hoặc tài chính của người không có khả năng tự quản lý.
📖 Định nghĩa (English): A legal arrangement in which a court appoints a person to manage the personal or financial affairs of someone who is unable to do so themselves.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The court placed the elderly woman under conservatorship."
Dịch: Tòa án đã đặt người phụ nữ lớn tui dưới quyền giám hộ.. - ② "He was granted conservatorship over his younger brother."
- ③ "The conservatorship will remain until she fully recovers."
🔗 Collocations phổ biến: under conservatorship · grant conservatorship · conservatorship order · petition for conservatorship
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun