---
title: "larceny"
excerpt: "larceny (tội trộm cắp tài sản) — Hành vi lấy và mang đi trái phép tài sản cá nhân của người khác với ý định tước đoạt vĩnh viễn qu..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4253"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/larceny/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/larceny/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# larceny

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4253

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/larceny/pronunciation.mp3

## larceny /ˈlɑːrsəni/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành vi lấy và mang đi trái phép tài sản cá nhân của người khác với ý định tước đoạt vĩnh viễn quyền sở hữu của chủ sở hữu.

**📖 Định nghĩa (English):** The unlawful taking and carrying away of someone else's personal property with the intent to permanently deprive the owner of it.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He was convicted of larceny for stealing a bicycle from the store." *Dịch: Anh ta bị kết án về tội trộm cắp chiếc xe đạp từ cửa hàng..*
2. **②** "Grand larceny involves stealing items of significant monetary value."
3. **③** "Petty larceny is usually punished with a small fine or community service."

**🔗 Collocations phổ biến:** commit larceny · grand larceny · petty larceny · larceny charge · charge with larceny · larceny conviction

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/larceny/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/larceny/
