Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

larceny

larceny (tội trộm cắp tài sản) — Hành vi lấy và mang đi trái phép tài sản cá nhân của người khác với ý định tước đoạt vĩnh viễn qu...

Bài 4253/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
larceny
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4253
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4253
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi lấy và mang đi trái phép tài sản cá nhân của người khác với ý định tước đoạt vĩnh viễn quyền sở hữu của chủ sở hữu.

📖 Định nghĩa (English): The unlawful taking and carrying away of someone else's personal property with the intent to permanently deprive the owner of it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He was convicted of larceny for stealing a bicycle from the store."
    Dịch: Anh ta bị kết án về tội trộm cắp chiếc xe đạp từ cửa hàng..
  2. "Grand larceny involves stealing items of significant monetary value."
  3. "Petty larceny is usually punished with a small fine or community service."

🔗 Collocations phổ biến: commit larceny · grand larceny · petty larceny · larceny charge · charge with larceny · larceny conviction

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách