---
title: "sequestration"
excerpt: "sequestration (sự tịch thu tài sản theo lệnh tòa) — Hành vi tịch thu hoặc kiểm soát tài sản hoặc tiền một cách hợp pháp, thường theo lệnh của tòa án,..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4255"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sequestration/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sequestration/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# sequestration

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4255

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/sequestration/pronunciation.mp3

## sequestration /ˌsiːkwɛˈstreɪʃən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành vi tịch thu hoặc kiểm soát tài sản hoặc tiền một cách hợp pháp, thường theo lệnh của tòa án, cho đến khi tranh chấp được giải quyết.

**📖 Định nghĩa (English):** The act of legally seizing or taking control of property or funds, usually by court order, until a dispute is resolved.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The judge ordered the sequestration of the company's assets." *Dịch: Thẩm phán đã ra lệnh tịch thu tài sản của công ty..*
2. **②** "Sequestration is often used to preserve evidence in fraud cases."
3. **③** "His property was placed under sequestration by the court."

**🔗 Collocations phổ biến:** court-ordered sequestration · sequestration of assets · sequestration order · under sequestration

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sequestration/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/sequestration/
