Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

sequestration

sequestration (sự tịch thu tài sản theo lệnh tòa) — Hành vi tịch thu hoặc kiểm soát tài sản hoặc tiền một cách hợp pháp, thường theo lệnh của tòa án,...

Bài 4255/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sequestration
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4255
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4255
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi tịch thu hoặc kiểm soát tài sản hoặc tiền một cách hợp pháp, thường theo lệnh của tòa án, cho đến khi tranh chấp được giải quyết.

📖 Định nghĩa (English): The act of legally seizing or taking control of property or funds, usually by court order, until a dispute is resolved.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The judge ordered the sequestration of the company's assets."
    Dịch: Thẩm phán đã ra lệnh tịch thu tài sản của công ty..
  2. "Sequestration is often used to preserve evidence in fraud cases."
  3. "His property was placed under sequestration by the court."

🔗 Collocations phổ biến: court-ordered sequestration · sequestration of assets · sequestration order · under sequestration

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách