Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

dissolution

dissolution (sự giải thể, sự hủy bỏ) — Quá trình pháp lý chấm dứt chính thức một cuộc hôn nhân, quan hệ đối tác hoặc công ty.

Bài 4220/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dissolution
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4220
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4220
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình pháp lý chấm dứt chính thức một cuộc hôn nhân, quan hệ đối tác hoặc công ty.

📖 Định nghĩa (English): The legal process of officially ending a marriage, partnership, or company.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company filed for dissolution last month."
    Dịch: Công ty đã nộp đơn xin giải thể vào tháng trước..
  2. "The dissolution of the marriage took almost six months."
  3. "The partners agreed on the dissolution of their business."

🔗 Collocations phổ biến: dissolution of marriage · file for dissolution · dissolution order · dissolution date · petition for dissolution

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách