---
title: "consonant"
excerpt: "consonant (phụ âm) — Âm được tạo ra bằng cách chặn một phần hoặc toàn bộ luồng khí, ví dụ như /b/, /t/, hoặc /m/."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4443"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consonant/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consonant/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# consonant

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4443

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/consonant/pronunciation.mp3

## consonant /ˈkɑːn.sə.nənt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Âm được tạo ra bằng cách chặn một phần hoặc toàn bộ luồng khí, ví dụ như /b/, /t/, hoặc /m/.

**📖 Định nghĩa (English):** A speech sound made by partly or completely blocking the flow of air, such as /b/, /t/, or /m/.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The letter 'b' is a consonant." *Dịch: Chữ 'b' là một phụ âm..*
2. **②** "English has more consonants than vowels."
3. **③** "Children usually learn consonants before vowels."

**🔗 Collocations phổ biến:** voiced consonant · voiceless consonant · consonant cluster · consonant sound

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consonant/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consonant/
