Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

consonant

consonant (phụ âm) — Âm được tạo ra bằng cách chặn một phần hoặc toàn bộ luồng khí, ví dụ như /b/, /t/, hoặc /m/.

Bài 4443/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
consonant
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4443
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4443
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Âm được tạo ra bằng cách chặn một phần hoặc toàn bộ luồng khí, ví dụ như /b/, /t/, hoặc /m/.

📖 Định nghĩa (English): A speech sound made by partly or completely blocking the flow of air, such as /b/, /t/, or /m/.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The letter 'b' is a consonant."
    Dịch: Chữ 'b' là một phụ âm..
  2. "English has more consonants than vowels."
  3. "Children usually learn consonants before vowels."

🔗 Collocations phổ biến: voiced consonant · voiceless consonant · consonant cluster · consonant sound

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách