Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

intonation

intonation (ngữ điệu) — Sự lên xuống của giọng nói khi nói, có thể thay đổi ý nghĩa của câu nói.

Bài 4444/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
intonation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4444
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4444
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự lên xuống của giọng nói khi nói, có thể thay đổi ý nghĩa của câu nói.

📖 Định nghĩa (English): The rise and fall of the voice when speaking, which can change the meaning of what is said.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her intonation shows she is asking a question."
    Dịch: Ngữ điệu của cô ấy cho thấy cô ấy đang đặt câu hỏi..
  2. "Rising intonation is common in English yes/no questions."
  3. "Pay attention to the speaker's intonation."

🔗 Collocations phổ biến: rising intonation · falling intonation · intonation pattern · voice intonation · intonation contour

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách