Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

synonym

synonym (từ đồng nghĩa) — Một từ hoặc cụm từ có cùng hoặc gần cùng nghĩa với một từ hoặc cụm từ khác.

Bài 4442/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
synonym
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4442
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4442
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một từ hoặc cụm từ có cùng hoặc gần cùng nghĩa với một từ hoặc cụm từ khác.

📖 Định nghĩa (English): A word or phrase that has the same or nearly the same meaning as another word or phrase.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ""Big" is a synonym of "large"."
    Dịch: "Big" là từ đồng nghĩa với "large"..
  2. "Use a synonym to avoid repeating the same word."
  3. "These two words are close synonyms."

🔗 Collocations phổ biến: common synonym · exact synonym · near synonym · find a synonym · use a synonym

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách