---
title: "synonym"
excerpt: "synonym (từ đồng nghĩa) — Một từ hoặc cụm từ có cùng hoặc gần cùng nghĩa với một từ hoặc cụm từ khác."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4442"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/synonym/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/synonym/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# synonym

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4442

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/synonym/pronunciation.mp3

## synonym /ˈsɪn.ə.nɪm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một từ hoặc cụm từ có cùng hoặc gần cùng nghĩa với một từ hoặc cụm từ khác.

**📖 Định nghĩa (English):** A word or phrase that has the same or nearly the same meaning as another word or phrase.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** ""Big" is a synonym of "large"." *Dịch: "Big" là từ đồng nghĩa với "large"..*
2. **②** "Use a synonym to avoid repeating the same word."
3. **③** "These two words are close synonyms."

**🔗 Collocations phổ biến:** common synonym · exact synonym · near synonym · find a synonym · use a synonym

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/synonym/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/synonym/
