Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

wrongdoing

wrongdoing (hành vi sai trái, hành vi phạm pháp) — Hành vi hoặc hành động bất hợp pháp, không trung thực hoặc phi đạo đức.

Bài 4175/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wrongdoing
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4175
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4175
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi hoặc hành động bất hợp pháp, không trung thực hoặc phi đạo đức.

📖 Định nghĩa (English): Illegal, dishonest, or unethical behavior or actions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company denied any wrongdoing."
    Dịch: Công ty đã phủ nhận bất kỳ hành vi sai trái nào..
  2. "The official was investigated for alleged wrongdoing."
  3. "She was punished for wrongdoing at work."

🔗 Collocations phổ biến: alleged wrongdoing · deny wrongdoing · evidence of wrongdoing · financial wrongdoing · criminal wrongdoing

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách