Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4175
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi hoặc hành động bất hợp pháp, không trung thực hoặc phi đạo đức.
📖 Định nghĩa (English): Illegal, dishonest, or unethical behavior or actions.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The company denied any wrongdoing."
Dịch: Công ty đã phủ nhận bất kỳ hành vi sai trái nào.. - ② "The official was investigated for alleged wrongdoing."
- ③ "She was punished for wrongdoing at work."
🔗 Collocations phổ biến: alleged wrongdoing · deny wrongdoing · evidence of wrongdoing · financial wrongdoing · criminal wrongdoing
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun