consular office

consular office (văn phòng lãnh sự) — Văn phòng cung cấp các dịch vụ cho công dân của một quốc gia khác, chẳng hạn như đơn xin thị thực...

Bài 869/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
consular office
Ngày đăng: — — Bài 869
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
869
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn phòng cung cấp các dịch vụ cho công dân của một quốc gia khác, chẳng hạn như đơn xin thị thực và gia hạn hộ chiếu.

📖 Định nghĩa (English): An office that provides services to citizens of another country, such as visa applications and passport renewals.

💡 Ví dụ: "I need to visit the consular office to renew my passport."
Dịch: Tôi cần đến văn phòng lãnh sự để gia hạn hộ chiếu..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách