---
title: "consular office"
excerpt: "consular office (văn phòng lãnh sự) — Văn phòng cung cấp các dịch vụ cho công dân của một quốc gia khác, chẳng hạn như đơn xin thị thực..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "869"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consular-office/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consular-office/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# consular office

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 869

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/consular-office/pronunciation.mp3,/audio/glossary/consular-office/example.mp3

## consular office /ˈkɒn.sjʊ.lər ˈɒf.ɪs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Văn phòng cung cấp các dịch vụ cho công dân của một quốc gia khác, chẳng hạn như đơn xin thị thực và gia hạn hộ chiếu.

**📖 Định nghĩa (English):** An office that provides services to citizens of another country, such as visa applications and passport renewals.

**💡 Ví dụ:** "I need to visit the consular office to renew my passport."
 *Dịch: Tôi cần đến văn phòng lãnh sự để gia hạn hộ chiếu..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consular-office/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consular-office/
