travel document

travel document (giấy tờ đi lại) — Giấy tờ chính thức, như hộ chiếu hoặc thị thực, cho phép một người nhập cảnh hoặc xuất cảnh một q...

Bài 868/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
travel document
Ngày đăng: — — Bài 868
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
868
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ chính thức, như hộ chiếu hoặc thị thực, cho phép một người nhập cảnh hoặc xuất cảnh một quốc gia.

📖 Định nghĩa (English): An official paper, such as a passport or visa, that allows a person to enter or leave a country.

💡 Ví dụ: "Please bring all your travel documents to the embassy for verification."
Dịch: Vui lòng mang theo tất cả giấy tờ đi lại đến đại sứ quán để xác minh..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách