---
title: "travel document"
excerpt: "travel document (giấy tờ đi lại) — Giấy tờ chính thức, như hộ chiếu hoặc thị thực, cho phép một người nhập cảnh hoặc xuất cảnh một q..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "868"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/travel-document/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/travel-document/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# travel document

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 868

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/travel-document/pronunciation.mp3,/audio/glossary/travel-document/example.mp3

## travel document /ˈtrævl ˈdɒkjʊmənt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Giấy tờ chính thức, như hộ chiếu hoặc thị thực, cho phép một người nhập cảnh hoặc xuất cảnh một quốc gia.

**📖 Định nghĩa (English):** An official paper, such as a passport or visa, that allows a person to enter or leave a country.

**💡 Ví dụ:** "Please bring all your travel documents to the embassy for verification."
 *Dịch: Vui lòng mang theo tất cả giấy tờ đi lại đến đại sứ quán để xác minh..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/travel-document/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/travel-document/
