proof of funds

proof of funds (bằng chứng tài chính) — Các giấy tờ chứng minh một người có đủ tiền để tự túc trong thời gian ở nước ngoài.

Bài 870/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
proof of funds
Ngày đăng: — — Bài 870
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
870
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các giấy tờ chứng minh một người có đủ tiền để tự túc trong thời gian ở nước ngoài.

📖 Định nghĩa (English): Documents that show a person has enough money to support themselves during their stay abroad.

💡 Ví dụ: "You need to provide proof of funds when applying for a tourist visa."
Dịch: Bạn cần cung cấp bằng chứng tài chính khi xin thị thực du lịch..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách