consular officer

consular officer (viên chức lãnh sự) — Nhân viên chính phủ làm việc tại lãnh sự quán, xử lý các đơn xin thị thực và giấy tờ du lịch cho ...

Bài 848/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
consular officer
Ngày đăng: — — Bài 848
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
848
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên chính phủ làm việc tại lãnh sự quán, xử lý các đơn xin thị thực và giấy tờ du lịch cho công dân ở nước ngoài.

📖 Định nghĩa (English): A government official who works at a consulate and handles visa applications and travel documents for citizens abroad.

💡 Ví dụ: "I need to submit my visa application to the consular officer at the embassy."
Dịch: Tôi cần nộp đơn xin thị thực cho viên chức lãnh sự tại đại sứ quán..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách