---
title: "consular officer"
excerpt: "consular officer (viên chức lãnh sự) — Nhân viên chính phủ làm việc tại lãnh sự quán, xử lý các đơn xin thị thực và giấy tờ du lịch cho ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "848"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consular-officer/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consular-officer/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# consular officer

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 848

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/consular-officer/pronunciation.mp3,/audio/glossary/consular-officer/example.mp3

## consular officer /ˈkɒnʃələr ˈɒfɪsər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nhân viên chính phủ làm việc tại lãnh sự quán, xử lý các đơn xin thị thực và giấy tờ du lịch cho công dân ở nước ngoài.

**📖 Định nghĩa (English):** A government official who works at a consulate and handles visa applications and travel documents for citizens abroad.

**💡 Ví dụ:** "I need to submit my visa application to the consular officer at the embassy."
 *Dịch: Tôi cần nộp đơn xin thị thực cho viên chức lãnh sự tại đại sứ quán..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consular-officer/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/consular-officer/
