---
title: "embassy"
excerpt: "embassy (đại sứ quán) — Tòa nhà hoặc văn phòng đại diện cho một quốc gia tại một quốc gia khác, nơi du khách có thể nộp đ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "847"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/embassy/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/embassy/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# embassy

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 847

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/embassy/pronunciation.mp3,/audio/glossary/embassy/example.mp3

## embassy /ˈembəsi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tòa nhà hoặc văn phòng đại diện cho một quốc gia tại một quốc gia khác, nơi du khách có thể nộp đơn xin thị thực hoặc yêu cầu sự hỗ trợ từ chính phủ của họ.

**📖 Định nghĩa (English):** A building or office that represents one country in another country, where travelers can apply for visas or request assistance from their government.

**💡 Ví dụ:** "I went to the embassy to apply for a tourist visa."
 *Dịch: Tôi đã đến đại sứ quán để nộp đơn xin thị thực du lịch..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/embassy/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/embassy/
