Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

embassy

embassy (đại sứ quán) — Tòa nhà hoặc văn phòng đại diện cho một quốc gia tại một quốc gia khác, nơi du khách có thể nộp đ...

Bài 847/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
embassy
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 847
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
847
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà hoặc văn phòng đại diện cho một quốc gia tại một quốc gia khác, nơi du khách có thể nộp đơn xin thị thực hoặc yêu cầu sự hỗ trợ từ chính phủ của họ.

📖 Định nghĩa (English): A building or office that represents one country in another country, where travelers can apply for visas or request assistance from their government.

💡 Ví dụ: "I went to the embassy to apply for a tourist visa."
Dịch: Tôi đã đến đại sứ quán để nộp đơn xin thị thực du lịch..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách