entry permit

entry permit (giấy phép nhập cảnh) — Giấy tờ chính thức do chính phủ nước ngoài cấp, cho phép một người được nhập cảnh và cư trú tại q...

Bài 849/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
entry permit
Ngày đăng: — — Bài 849
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
849
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ chính thức do chính phủ nước ngoài cấp, cho phép một người được nhập cảnh và cư trú tại quốc gia đó trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): An official document issued by a foreign government that allows a person to enter and stay in that country for a specific period.

💡 Ví dụ: "Travelers must obtain an entry permit before visiting the country."
Dịch: Du khách phải xin giấy phép nhập cảnh trước khi đến thăm quốc gia đó..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách