📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lá thư chính thức được viết bởi người bảo trợ (thường là thành viên gia đình hoặc tổ chức) tại quốc gia đến để xác nhận họ đang mời khách nước ngoài đến thăm, thường được yêu cầu cho hồ sơ xin visa.
📖 Định nghĩa (English): A formal letter written by a host (often a family member or organization) in the destination country to confirm that they are inviting a foreign visitor, often required for visa applications.
💡 Ví dụ: "She submitted an invitation letter from her cousin in Canada along with her tourist visa application."
Dịch: Cô ấy đã nộp thư mời từ anh họ ở Canada cùng với hồ sơ xin visa du lịch của mình..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun