invitation letter

invitation letter (thư mời) — Một lá thư chính thức được viết bởi người bảo trợ (thường là thành viên gia đình hoặc tổ chức) tạ...

Bài 864/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
invitation letter
Ngày đăng: — — Bài 864
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
864
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lá thư chính thức được viết bởi người bảo trợ (thường là thành viên gia đình hoặc tổ chức) tại quốc gia đến để xác nhận họ đang mời khách nước ngoài đến thăm, thường được yêu cầu cho hồ sơ xin visa.

📖 Định nghĩa (English): A formal letter written by a host (often a family member or organization) in the destination country to confirm that they are inviting a foreign visitor, often required for visa applications.

💡 Ví dụ: "She submitted an invitation letter from her cousin in Canada along with her tourist visa application."
Dịch: Cô ấy đã nộp thư mời từ anh họ ở Canada cùng với hồ sơ xin visa du lịch của mình..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách