economy

economy (nền kinh tế) — Hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ của một quốc gia hoặc khu vực.

Bài 2930/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
economy
Ngày đăng: — — Bài 2931
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2931
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ của một quốc gia hoặc khu vực.

📖 Định nghĩa (English): The system of production, distribution, and consumption of goods and services in a country or region.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The country's economy is growing rapidly this year."
    Dịch: Nền kinh tế của đất nước đang phát triển nhanh chóng trong năm nay..
  2. "Tourism plays a key role in the local economy."
  3. "A strong economy creates more jobs for people."

🔗 Collocations phổ biến: global economy · local economy · strong economy · weak economy

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách