Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2931
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ của một quốc gia hoặc khu vực.
📖 Định nghĩa (English): The system of production, distribution, and consumption of goods and services in a country or region.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The country's economy is growing rapidly this year."
Dịch: Nền kinh tế của đất nước đang phát triển nhanh chóng trong năm nay.. - ② "Tourism plays a key role in the local economy."
- ③ "A strong economy creates more jobs for people."
🔗 Collocations phổ biến: global economy · local economy · strong economy · weak economy
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun