consumer confidence

consumer confidence (sự tin tưởng của người tiêu dùng) — Thước đo mức độ lạc quan hay bi quan của người tiêu dùng đối với nền kinh tế nói chung và tình hì...

Bài 2894/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
consumer confidence
Ngày đăng: — — Bài 2894
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2894
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thước đo mức độ lạc quan hay bi quan của người tiêu dùng đối với nền kinh tế nói chung và tình hình tài chính cá nhân của họ.

📖 Định nghĩa (English): A measure of how optimistic or pessimistic consumers feel about the overall economy and their personal financial situation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Consumer confidence rose sharply after the good economic report."
    Dịch: Sự tin tưởng của người tiêu dùng đã tăng mạnh sau báo cáo kinh tế tích cực..
  2. "High consumer confidence usually leads to increased spending."
  3. "The report showed a decline in consumer confidence last quarter."

🔗 Collocations phổ biến: consumer confidence index · consumer confidence falls/rises · consumer confidence survey · strong/weak consumer confidence

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách