profit margin

profit margin (biên lợi nhuận) — Thước đo khả năng sinh lời, được tính bằng lợi nhuận ròng chia cho doanh thu.

Bài 2893/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
profit margin
Ngày đăng: — — Bài 2893
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2893
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thước đo khả năng sinh lời, được tính bằng lợi nhuận ròng chia cho doanh thu.

📖 Định nghĩa (English): A measure of profitability, calculated as net profit divided by revenue.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company has a profit margin of 15%."
    Dịch: Công ty có biên lợi nhuận là 15%..
  2. "A high profit margin indicates good financial health."
  3. "Rising costs reduced their profit margin."

🔗 Collocations phổ biến: profit margin ratio · high profit margin · low profit margin · operating profit margin · improve profit margin

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách