consumer price index

consumer price index (chỉ số giá tiêu dùng) — Thước đo trung bình có trọng số của giá cả một rổ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng, thường được dùng...

Bài 2895/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
consumer price index
Ngày đăng: — — Bài 2895
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2895
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thước đo trung bình có trọng số của giá cả một rổ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng, thường được dùng để theo dõi lạm phát.

📖 Định nghĩa (English): A measure that examines the weighted average of prices of a basket of consumer goods and services, commonly used to track inflation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The consumer price index increased by 3 percent this year."
    Dịch: Chỉ số giá tiêu dùng đã tăng 3 phần trăm trong năm nay..
  2. "Analysts use the CPI to measure inflation."
  3. "A rise in the consumer price index reduces people's purchasing power."

🔗 Collocations phổ biến: consumer price index rises/falls · annual CPI · CPI data · CPI inflation rate

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách