consumer price index (CPI)

consumer price index (CPI) (chỉ số giá tiêu dùng) — Một chỉ số kinh tế đo lường sự thay đổi trung bình về giá mà người tiêu dùng phải trả cho một rổ ...

Bài 2865/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
consumer price index (CPI)
Ngày đăng: — — Bài 2865
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2865
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chỉ số kinh tế đo lường sự thay đổi trung bình về giá mà người tiêu dùng phải trả cho một rổ hàng hóa và dịch vụ theo thời gian.

📖 Định nghĩa (English): An economic indicator that measures the average change in prices paid by consumers for a basket of goods and services over time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The CPI rose by 2% last quarter."
    Dịch: Chỉ số giá tiêu dùng đã tăng 2% trong quý trước..
  2. "Economists use the CPI to track inflation."
  3. "A higher CPI means living costs are increasing."

🔗 Collocations phổ biến: CPI report · monthly CPI · CPI data · track CPI · CPI increase

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách