Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2864
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một công ty có sẵn cho các hoạt động hàng ngày và chi phí ngắn hạn.
📖 Định nghĩa (English): The money a company has available for its daily operations and short-term expenses.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The company needs more working capital to expand."
Dịch: Công ty cần thêm vốn lưu động để mở rộng quy mô.. - ② "Strong working capital keeps the business running smoothly."
- ③ "They borrowed money to increase their working capital."
🔗 Collocations phổ biến: working capital management · working capital ratio · working capital needs · increase working capital · sufficient working capital
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun