Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2866
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chỉ số tài chính đo lường khả năng trả các khoản nợ ngắn hạn của công ty bằng tài sản thanh khoản của nó.
📖 Định nghĩa (English): A financial metric that measures a company's ability to pay off its short-term debts using its liquid assets.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "A high liquidity ratio indicates good financial health."
Dịch: Tỷ lệ thanh khoản cao cho thấy sức khỏe tài chính tốt.. - ② "Banks must maintain a minimum liquidity ratio."
- ③ "The company's liquidity ratio improved this year."
🔗 Collocations phổ biến: current liquidity ratio · high liquidity · measure liquidity · maintain liquidity · liquidity crisis
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun