Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

consumer spending

consumer spending (Chi tiêu của người tiêu dùng) — Số tiền mà người dân chi cho hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế.

Bài 4322/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
consumer spending
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4322
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4322
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà người dân chi cho hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế.

📖 Định nghĩa (English): The money that people spend on goods and services in an economy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Consumer spending increased during the holiday season."
    Dịch: Chi tiêu của người tiêu dùng tăng mạnh trong mùa lễ hội..
  2. "Lower taxes often lead to higher consumer spending."
  3. "Consumer spending is a key driver of economic growth."

🔗 Collocations phổ biến: boost consumer spending; consumer spending power; consumer spending habits

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách