Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4321
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số liệu thống kê về hoạt động kinh tế giúp phân tích tình hình kinh tế và xu hướng trong tương lai.
📖 Định nghĩa (English): A statistic about an economic activity that allows analysis of economic performance and future trends.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "GDP is one of the most important economic indicators."
Dịch: GDP là một trong những chỉ số kinh tế quan trọng nhất.. - ② "Analysts watch key economic indicators very closely."
- ③ "The unemployment rate is a lagging economic indicator."
🔗 Collocations phổ biến: key economic indicator · leading economic indicator · track economic indicators · economic indicator data
Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun