Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

economic indicator

economic indicator (Chỉ số kinh tế) — Số liệu thống kê về hoạt động kinh tế giúp phân tích tình hình kinh tế và xu hướng trong tương lai.

Bài 4321/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
economic indicator
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4321
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4321
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số liệu thống kê về hoạt động kinh tế giúp phân tích tình hình kinh tế và xu hướng trong tương lai.

📖 Định nghĩa (English): A statistic about an economic activity that allows analysis of economic performance and future trends.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "GDP is one of the most important economic indicators."
    Dịch: GDP là một trong những chỉ số kinh tế quan trọng nhất..
  2. "Analysts watch key economic indicators very closely."
  3. "The unemployment rate is a lagging economic indicator."

🔗 Collocations phổ biến: key economic indicator · leading economic indicator · track economic indicators · economic indicator data

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách