Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

gig economy

gig economy (nền kinh tế việc làm ngắn hạn) — Nền kinh tế dựa trên các hợp đồng ngắn hạn hoặc công việc tự do thay vì việc làm cố định lâu dài.

Bài 4323/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gig economy
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4323
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4323
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nền kinh tế dựa trên các hợp đồng ngắn hạn hoặc công việc tự do thay vì việc làm cố định lâu dài.

📖 Định nghĩa (English): An economy based on short-term contracts or freelance work rather than permanent jobs.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many young people earn money in the gig economy."
    Dịch: Nhiều người trẻ kiếm tiền trong nền kinh tế việc làm ngắn hạn..
  2. "The gig economy has changed how people work around the world."
  3. "He drives for a ride-hailing app as part of the gig economy."

🔗 Collocations phổ biến: gig economy worker · gig economy jobs · gig economy platform

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách