prosecution

prosecution (bên công tố, việc truy tố) — Truy tố là hành động pháp lý buộc tội một người, hoặc là các luật sư đại diện cho chính phủ tại t...

Bài 146/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
prosecution
Ngày đăng: — — Bài 146
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
146
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Truy tố là hành động pháp lý buộc tội một người, hoặc là các luật sư đại diện cho chính phủ tại tòa án.

📖 Định nghĩa (English): Prosecution refers to the legal action of charging a person with a crime, or the lawyers who represent the government in court.

💡 Ví dụ: "The prosecution must prove the defendant's guilt beyond a reasonable doubt."
Dịch: Bên công tố phải chứng minh bị cáo có tội ngoài mọi nghi ngờ hợp lý..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách