referendum

referendum (cuộc trưng cầu dân ý) — cuộc bỏ phiếu trực tiếp của công dân về một vấn đề, đạo luật hoặc chính sách cụ thể

Bài 176/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
referendum
Ngày đăng: — — Bài 176
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
176
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: cuộc bỏ phiếu trực tiếp của công dân về một vấn đề, đạo luật hoặc chính sách cụ thể

📖 Định nghĩa (English): a direct public vote by citizens on a specific issue, law, or policy

💡 Ví dụ: "The citizens voted in a national referendum on the proposed amendment."
Dịch: Các công dân đã bỏ phiếu trong một cuộc trưng cầu dân ý toàn quốc về sửa đổi được đề xuất..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách