Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1090
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quỹ tiền được dành riêng để chi trả cho các chi phí bất ngờ hoặc trường hợp khẩn cấp.
📖 Định nghĩa (English): A reserve of money set aside to cover unexpected costs or emergencies.
💡 Ví dụ: "The city set up a contingency fund to handle emergency repairs after the storm."
Dịch: Thành phố đã lập quỹ dự phòng để xử lý các sửa chữa khẩn cấp sau cơn bão..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun