---
title: "contingency fund"
excerpt: "contingency fund (quỹ dự phòng) — Quỹ tiền được dành riêng để chi trả cho các chi phí bất ngờ hoặc trường hợp khẩn cấp."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "1090"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/contingency-fund/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/contingency-fund/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# contingency fund

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 1090

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/contingency-fund/pronunciation.mp3,/audio/glossary/contingency-fund/example.mp3

## contingency fund /kənˈtɪn.dʒən.si fʌnd/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quỹ tiền được dành riêng để chi trả cho các chi phí bất ngờ hoặc trường hợp khẩn cấp.

**📖 Định nghĩa (English):** A reserve of money set aside to cover unexpected costs or emergencies.

**💡 Ví dụ:** "The city set up a contingency fund to handle emergency repairs after the storm."
 *Dịch: Thành phố đã lập quỹ dự phòng để xử lý các sửa chữa khẩn cấp sau cơn bão..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/contingency-fund/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/contingency-fund/
