lawsuit

lawsuit (vụ kiện, vụ khởi kiện) — Một khiếu nại hoặc tranh chấp được đưa ra tòa án để được thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn phân xử.

Bài 83/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lawsuit
Ngày đăng: — — Bài 83
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
83
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khiếu nại hoặc tranh chấp được đưa ra tòa án để được thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn phân xử.

📖 Định nghĩa (English): A claim or dispute brought to a court to be decided by a judge or jury.

💡 Ví dụ: "The company filed a lawsuit against its former supplier for breach of contract."
Dịch: Công ty đã đệ đơn kiện nhà cung cấp cũ vì vi phạm hợp đồng..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách