convenience store

convenience store (cửa hàng tiện lợi) — Một cửa hàng nhỏ bán các mặt hàng hàng ngày như đồ ăn vặt, đồ uống và nhu yếu phẩm cơ bản, thường...

Bài 1625/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
convenience store
Ngày đăng: — — Bài 1705
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1705
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cửa hàng nhỏ bán các mặt hàng hàng ngày như đồ ăn vặt, đồ uống và nhu yếu phẩm cơ bản, thường mở cửa muộn.

📖 Định nghĩa (English): A small shop that sells everyday items such as snacks, drinks, and basic supplies, typically open late.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I stopped at the convenience store to buy some water."
    Dịch: Tôi đã dừng lại ở cửa hàng tiện lợi để mua nước..
  2. "The convenience store on the corner is open 24 hours."
  3. "She works part-time at a convenience store."

🔗 Collocations phổ biến: convenience store nearby · 24-hour convenience store · local convenience store · stop at a convenience store · convenience store clerk

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách