Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1704
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đã được sở hữu hoặc sử dụng bởi người khác trước đó; không phải mới.
📖 Định nghĩa (English): Previously owned or used by another person; not new.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I bought a secondhand bicycle for my daughter."
Dịch: Tôi mua một chiếc xe đạp đã qua sử dụng cho con gái.. - ② "Secondhand clothes are often cheaper than new ones."
- ③ "He found a secondhand couch in great condition."
🔗 Collocations phổ biến: secondhand clothing; secondhand store; secondhand smoke; buy secondhand
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective