secondhand

secondhand (đã qua sử dụng, cũ (đồ dùng)) — Đã được sở hữu hoặc sử dụng bởi người khác trước đó; không phải mới.

Bài 1624/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
secondhand
Ngày đăng: — — Bài 1704
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1704
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đã được sở hữu hoặc sử dụng bởi người khác trước đó; không phải mới.

📖 Định nghĩa (English): Previously owned or used by another person; not new.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bought a secondhand bicycle for my daughter."
    Dịch: Tôi mua một chiếc xe đạp đã qua sử dụng cho con gái..
  2. "Secondhand clothes are often cheaper than new ones."
  3. "He found a secondhand couch in great condition."

🔗 Collocations phổ biến: secondhand clothing; secondhand store; secondhand smoke; buy secondhand

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách