customer service

customer service (dịch vụ khách hàng) — Sự hỗ trợ và chăm sóc mà một công ty cung cấp cho những người mua hoặc sử dụng sản phẩm, dịch vụ ...

Bài 1626/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
customer service
Ngày đăng: — — Bài 1706
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1706
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự hỗ trợ và chăm sóc mà một công ty cung cấp cho những người mua hoặc sử dụng sản phẩm, dịch vụ của họ.

📖 Định nghĩa (English): The assistance and support provided by a company to people who buy or use its products or services.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I called customer service about my refund."
    Dịch: Tôi đã gọi đến bộ phận dịch vụ khách hàng để hỏi về khoản hoàn tiền..
  2. "Good customer service is essential for any business."
  3. "She works in the customer service department."

🔗 Collocations phổ biến: customer service department · customer service representative · customer service hotline · good customer service · customer service desk

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách