duration

duration (kỳ hạn (đo lường mức độ nhạy cảm của trái phiếu)) — Thước đo mức độ nhạy cảm của giá trái phiếu đối với biến động lãi suất, cho biết thời gian trung ...

Bài 1017/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
duration
Ngày đăng: — — Bài 1017
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1017
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thước đo mức độ nhạy cảm của giá trái phiếu đối với biến động lãi suất, cho biết thời gian trung bình có trọng số để người nắm giữ nhận được các khoản tiền từ trái phiếu.

📖 Định nghĩa (English): A measure of a bond's price sensitivity to changes in interest rates, indicating the weighted average time until a bondholder receives the bond's cash flows.

💡 Ví dụ: "Bonds with a longer duration are more vulnerable to interest rate fluctuations than short-term bonds."
Dịch: Các trái phiếu có kỳ hạn dài hơn dễ bị ảnh hưởng bởi biến động lãi suất hơn so với trái phiếu ngắn hạn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách