conviction

conviction (sự kết án; bản án) — Phán quyết chính thức của tòa án hoặc bồi thẩm đoàn rằng một người có tội đối với một hành vi phạ...

Bài 135/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
conviction
Ngày đăng: — — Bài 135
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
135
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phán quyết chính thức của tòa án hoặc bồi thẩm đoàn rằng một người có tội đối với một hành vi phạm tội hình sự.

📖 Định nghĩa (English): A formal declaration by a court or jury that a person is guilty of a criminal offense.

💡 Ví dụ: "The jury returned a conviction of guilty on all charges."
Dịch: Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết kết án có tội đối với tất cả các cáo buộc..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách